Cát quặng crôm Trung Quốc dùng để đúc thép
Giới thiệu sản phẩm Cát quặng crôm Trung Quốc dùng để đúc thép
Cát quặng crôm Trung Quốc dùng để đúc thép là cát khoáng spinel tự nhiên. Hóa chất chính trong cát quặng crôm là crom oxit và sắt. Cát quặng crôm tinh khiết 46% đặc biệt thích hợp cho cát đúc kim loại & thép & sắt. Nó hoạt động tốt như cát lõi, cát đúc, cát làm mát và cát mặt trong các ứng dụng đúc. Cát quặng crôm có đặc tính chịu lửa cao, tỷ lệ giãn nở thấp và độ dẫn nhiệt thấp. Nó giúp tránh cát dính và tạo ra hình dạng đúc tốt hơn.
Thành phần hóa học tiêu biểu của quặng crom Trung Quốc dùng để đúc thép:
Nội dung | Giá trị đảm bảo | Giá trị điển hình |
Cr2O3 | ≥46,0% | 46,5% |
SiO2 | ≤1,0% | 0,4% |
Fe2O3 | ≤26,5% | 26,3% |
CaO | ≤0,3% | 0,2% |
MgO | ≤10% | 9,8% |
AL2O3 | ≤15,5% | 15,2% |
P | ≤0,003% | 0,001% |
S | ≤0,003% | 0,001% |
Độ ẩm (105°C) | ≤0,1% | 0,01% |
Cr/Fe | 1,55:1 | 1,55:1 |
Tính chất vật lý tiêu biểu của quặng crom Trung Quốc dùng để đúc thép:
Độ cứng: | Mohs: 5,5-6 |
Điểm nóng chảy: | Thăng hoa ở 2180 °C |
Điểm thiêu kết: | >1800°C |
Trọng lượng riêng: | 4,0-4,8g/cm3 |
Khối lượng riêng (LPD): | 2,5-3g/cm3 |
Độ đục (JTU) | 110 |
Màu sắc: | Đen |
Hình dạng hạt | Dưới góc |
Giá trị PH | 7-9 |
Tỷ lệ phần trăm axit tự do có trong cát: | 0% |
Lượng axit: | ≤2ML |
Tỷ lệ đất | ≤0,1 |
Độ dẫn nhiệt | 0,63 W/M·K |
Tỷ lệ giãn nở nhiệt(1000℃) | 0,60% |
Đặc điểm của quặng crom Trung Quốc dùng để đúc thép:
- Nhiệt độ thiêu kết và khả năng chịu lửa cao.
- Hình dạng hạt tốt, không có góc nhọn.
- Độ dẫn nhiệt cao.
- Tỷ lệ giãn nở nhiệt thấp.
- Độ từ tính và độ đục thấp.